DANH MỤC

Tìm hiểu kích thước sân cầu lông đạt tiêu chuẩn thi đấu thế giới

Lượt xem: 2194 - Ngày:

Kích thước sân cầu lông là thông tin cần nắm rõ khi thiết kế, thi công sân thi đấu hoặc đơn giản là kẻ sân để tập luyện tại nhà, trường học và câu lạc bộ. Theo tiêu chuẩn của Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF), sân cầu lông có chiều dài 13,40 m, chiều rộng sân đôi 6,10 m và sân đơn 5,18 m. Các đường kẻ sân có chiều rộng 40 mm và được tính vào khu vực mà chúng giới hạn.

Vậy sân cầu lông đơn và đôi khác nhau như thế nào? Cách vẽ sân đúng kích thước ra sao? Cùng Thể Thao AZ tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Kích thước sân cầu lông theo tiêu chuẩn quốc tế

Sân cầu lông tiêu chuẩn có dạng hình chữ nhật, được chia thành hai phần bằng nhau bởi lưới ở giữa sân. Chiều dài sân luôn là 13,40 m, trong khi chiều rộng thay đổi tùy theo nội dung đánh đơn hoặc đánh đôi.

Theo quy định BWF:

  • Chiều dài sân: 13,40 m.
  • Chiều rộng sân đôi: 6,10 m.
  • Chiều rộng khu vực sân đơn: 5,18 m.
  • Đường kẻ sân rộng: 40 mm.
  • Khoảng cách từ lưới đến vạch giao cầu ngắn: 1,98 m.
  • Vạch giao cầu dài của sân đôi cách đường biên cuối 0,76 m.
  • Cột lưới cao 1,55 m.
  • Lưới cao 1,524 m tại trung tâm và 1,55 m tại hai bên cột.
Kích thước sân cầu lông tiêu chuẩn

Kích thước sân cầu lông tiêu chuẩn

1.1. Kích thước sân cầu lông đơn

Kích thước sân cầu lông đơn tiêu chuẩn là 13,40 x 5,18 m, tương đương diện tích khoảng 69,41 m².

Ở nội dung đánh đơn, người chơi sử dụng hai đường biên dọc phía trong. Hai phần hành lang rộng khoảng 0,46 m ở mỗi bên không nằm trong khu vực thi đấu đơn.

Về chiều dài, sân đơn vẫn sử dụng toàn bộ 13,40 m. Đường biên cuối sân đồng thời là giới hạn cuối của khu vực giao cầu dài trong đánh đơn.

Như vậy, khi cầu rơi:

  • Trong phạm vi hai đường biên dọc phía trong và đường biên cuối: cầu trong sân.
  • Chạm hoặc vượt ra ngoài đường biên dọc sân đơn: cầu ngoài.

1.2. Kích thước sân cầu lông đôi

Kích thước sân cầu lông đôi là 13,40 x 6,10 m, tương đương diện tích khoảng 81,74 m².

Khác với sân đơn, sân đôi sử dụng toàn bộ chiều rộng 6,10 m. Hai đường biên ngoài cùng được sử dụng làm đường biên dọc sân đôi.

Tuy nhiên, khu vực giao cầu của sân đôi có một điểm khác biệt quan trọng: vạch giao cầu dài nằm cách đường biên cuối 0,76 m. Vì vậy, khi giao cầu trong đánh đôi, khu vực giao cầu không kéo dài đến sát đường biên cuối như đánh đơn.

1.3. Diện tích sân cầu lông tiêu chuẩn

Từ kích thước tiêu chuẩn có thể tính diện tích như sau:

  • Sân cầu lông đôi: 13,40 × 6,10 = 81,74 m².
  • Sân cầu lông đơn: 13,40 × 5,18 = 69,41 m².

Đây là diện tích phần sân thi đấu, chưa bao gồm khoảng không gian an toàn xung quanh sân.

Nếu xây dựng sân để thi đấu hoặc sử dụng thường xuyên, không nên chỉ tính vừa đủ diện tích 13,40 x 6,10 m. BWF quy định đối với các cơ sở thi đấu quốc tế cần có khoảng trống tối thiểu phía sau đường biên cuối và hai bên sân để đảm bảo an toàn cho vận động viên.

1.4. Sự khác biệt của sân cầu lông đơn, đôi

Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất giữa sân đơn và sân đôi là chiều rộng.

  • Sân đơn: rộng 5,18 m.
  • Sân đôi: rộng 6,10 m.
  • Chiều dài cả hai loại sân: 13,40 m.
  • Sân đôi sử dụng thêm hai hành lang dọc phía ngoài.
  • Vạch giao cầu dài của sân đôi nằm cách đường biên cuối 0,76 m.
  • Sân đơn sử dụng đường biên cuối làm giới hạn giao cầu dài.

Do đó, không cần xây hai sân riêng cho đánh đơn và đánh đôi. Một sân tiêu chuẩn 13,40 x 6,10 m có thể sử dụng cho cả hai nội dung; các đường kẻ khác nhau sẽ xác định phạm vi thi đấu tương ứng.

2. Hướng dẫn vẽ sân cầu lông chuẩn BWF

Nếu muốn tự kẻ sân cầu lông, bạn cần đo đạc chính xác ngay từ đầu để tránh sai lệch kích thước. Có thể thực hiện theo các bước sau.

Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ

Chuẩn bị:

  • Thước dây có độ dài phù hợp.
  • Dây căng để xác định đường thẳng.
  • Bút hoặc dụng cụ đánh dấu.
  • Sơn kẻ sân chuyên dụng.
  • Con lăn hoặc máy phun sơn.
  • Thước vuông để kiểm tra góc.

Bề mặt sân cần tương đối bằng phẳng, sạch và khô trước khi tiến hành kẻ vạch.

Bước 2: Đo kích thước sân

Đầu tiên xác định chiều dài 13,40 m và chiều rộng 6,10 m đối với sân đôi.

Sau đó xác định đường giữa sân để chia sân thành hai nửa bằng nhau, mỗi bên dài 6,70 m.

Tiếp tục đánh dấu:

  • Vạch giao cầu ngắn cách lưới 1,98 m.
  • Đường biên sân đơn nằm cách đường biên sân đôi 0,46 m ở mỗi bên.
  • Vạch giao cầu dài của sân đôi cách đường biên cuối 0,76 m.

Các kích thước này cần được đo từ đường chuẩn chính xác để đảm bảo các đường kẻ không bị lệch.

Đo kích thước sân chuẩn chính xác để đảm bảo các đường kẻ không bị lệch

Đo kích thước sân chuẩn chính xác để đảm bảo các đường kẻ không bị lệch

Bước 3: Tạo khung cho sân

Dùng dây căng để tạo bốn cạnh của sân. Kiểm tra kỹ các góc để đảm bảo sân có dạng hình chữ nhật.

Một cách đơn giản để kiểm tra độ chính xác là đo hai đường chéo. Nếu hai đường chéo có kích thước tương đương nhau, khung sân sẽ ít có nguy cơ bị lệch.

Sau khi xác định khung 13,40 x 6,10 m, tiếp tục đánh dấu các đường dành cho sân đơn và khu vực giao cầu.

Bước 4: Vẽ hoàn thiện sân

Sau khi đánh dấu toàn bộ vị trí, tiến hành kẻ sơn các đường sân. Theo BWF, đường kẻ sân rộng 40 mm và phải dễ nhận biết; màu trắng hoặc vàng được ưu tiên. Các đường này được tính là một phần của khu vực mà chúng giới hạn.

Sau khi sơn khô, kiểm tra lại toàn bộ kích thước trước khi lắp cột và lưới.

Sau khi đánh dấu toàn bộ vị trí, tiến hành kẻ sơn các đường sân cầu lông

Sau khi đánh dấu toàn bộ vị trí, tiến hành kẻ sơn các đường sân cầu lông

=> Xem thêm: Vợt cầu lông chính hãng, giá rẻ

3. Quy cách thiết kế sân cầu lông

Ngoài kích thước tổng thể, khi thiết kế sân cần chú ý đến hệ thống đường kẻ, mặt sân, khoảng không phía trên và khu vực xung quanh.

Một sân cầu lông đạt yêu cầu không chỉ cần đúng 13,40 x 6,10 m mà còn phải đảm bảo các đường kẻ được bố trí chính xác và không gây cản trở cho người chơi.

3.1. Ý nghĩa các vạch trên sân cầu lông

Các đường kẻ trên sân có chức năng xác định phạm vi thi đấu và khu vực giao cầu.

Đường biên dọc sân đôi
Là đường biên ngoài cùng theo chiều dọc và được sử dụng khi thi đấu đôi.

Đường biên dọc sân đơn
Nằm phía trong đường biên sân đôi 0,46 m mỗi bên, được sử dụng khi thi đấu đơn.

Đường biên cuối sân
Xác định giới hạn cuối của sân. Trong đánh đơn, đây cũng là giới hạn cuối của khu vực giao cầu.

Vạch giao cầu dài sân đôi
Nằm cách đường biên cuối 0,76 m và giới hạn phía sau của khu vực giao cầu trong đánh đôi.

Vạch giao cầu ngắn
Nằm cách lưới 1,98 m và xác định giới hạn phía trước của khu vực giao cầu.

Đường trung tâm
Chia khu vực giao cầu thành hai ô bên trái và bên phải.

Nhờ hệ thống vạch này, người chơi có thể xác định chính xác cầu trong hay ngoài sân và vị trí giao cầu hợp lệ.

Ý nghĩa các vạch trên sân cầu lông

Ý nghĩa các vạch trên sân cầu lông

3.2. Quy cách thiết kế sân cầu lông

Khi thiết kế sân cầu lông, cần quan tâm đến các yếu tố sau:

Kích thước
Chiều dài 13,40 m; chiều rộng 6,10 m đối với sân đôi và 5,18 m đối với phạm vi đánh đơn.

Đường kẻ
Rộng 40 mm, rõ ràng và dễ phân biệt với màu mặt sân.

Mặt sân
Nên sử dụng vật liệu có độ bám và khả năng giảm chấn phù hợp để hỗ trợ di chuyển, bật nhảy và hạn chế nguy cơ trượt ngã.

Khoảng không phía trên
Cần đảm bảo đủ cao và không có vật cản ảnh hưởng đến đường bay của cầu. Với các cơ sở thi đấu đạt tiêu chuẩn quốc tế, yêu cầu về không gian phía trên và xung quanh sân còn cao hơn sân tập thông thường.

Khoảng trống xung quanh
Không nên đặt tường, cột, ghế hoặc vật dụng sát đường biên vì người chơi có thể cần di chuyển vượt ra ngoài khu vực sân.

Cần lưu ý đến một số yếu tố trong quy cách thiết kế sân cầu lông

Cần lưu ý đến một số yếu tố trong quy cách thiết kế sân cầu lông

4. Các quy định về kích thước các trang thiết bị trên sân

Bên cạnh kích thước sân, cột và lưới cầu lông cũng phải được lắp đặt đúng quy cách.

4.1. Chiều cao cột cầu lông

Theo BWF, cột lưới có chiều cao 1,55 m tính từ mặt sân và phải giữ thẳng đứng khi lưới được căng đúng quy định. Cột được đặt trên đường biên dọc sân đôi, bất kể trận đấu đang diễn ra là đơn hay đôi.

Quy định về chiều cao cầu lông phải giữ thẳng đứng khi căng lưới

Quy định về chiều cao cầu lông phải giữ thẳng đứng khi căng lưới

4.2. Chiều cao lưới cầu lông

Phần trên của lưới cách mặt sân:

  • 1,55 m tại vị trí hai bên cột.
  • 1,524 m tại chính giữa sân.

Độ chênh lệch này là do lưới được căng giữa hai cột và phần giữa có độ võng tự nhiên.

4.3. Kích thước lưới cầu lông

Lưới có:

  • Chiều sâu: 760 mm.
  • Chiều rộng: tối thiểu 6,10 m.
  • Mắt lưới: từ 15–20 mm.
  • Mép trên được phủ băng trắng rộng 75 mm.

Hai đầu lưới cần được cố định chắc chắn vào cột, không để xuất hiện khoảng trống giữa lưới và cột.

4.4. Vị trí đặt cột

Cột được đặt tại đường biên dọc sân đôi, không phụ thuộc vào việc thi đấu đơn hay đôi. Phần cột hoặc giá đỡ không được nhô vào khu vực sân thi đấu.

Đây là điểm nhiều người dễ nhầm khi kẻ sân đơn riêng. Nếu sử dụng sân tiêu chuẩn có cả vạch đơn và đôi, vị trí cột vẫn phải theo đường biên sân đôi.

Kết luận

Nắm rõ kích thước sân cầu lông giúp bạn dễ dàng thiết kế, thi công sân cầu lông và kẻ sân đúng tiêu chuẩn, đồng thời hạn chế sai sót khi tập luyện hoặc tổ chức thi đấu. Theo tiêu chuẩn BWF, sân cầu lông có chiều dài 13,40 m, rộng 6,10 m đối với sân đôi và 5,18 m đối với sân đơn.

Nếu đang chuẩn bị làm sân cầu lông tại nhà, trường học hoặc câu lạc bộ, bạn nên tính thêm không gian an toàn xung quanh thay vì chỉ lấy đúng diện tích phần sân thi đấu. Đồng thời, cột, lưới và hệ thống vạch sân cũng cần được lắp đặt đúng thông số để đảm bảo trải nghiệm chơi và an toàn cho người tập.

Thể Thao AZ sẽ tiếp tục cập nhật các thông tin mới về kích thước, quy cách và thiết bị thể thao để bạn có thêm cơ sở khi lựa chọn và xây dựng sân tập phù hợp. Hãy thường xuyên theo dõi chuyên mục kiến thức thể thao của chúng tôi để có thêm những kinh nghiệm hữu ích và áp dụng cho mình bạn nhé !

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM